menu_book
見出し語検索結果 "thổ nhưỡng" (1件)
thổ nhưỡng
日本語
名土壌
Thiết bị có thể được cải tiến để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện sản xuất lúa.
機器は土壌の特性と稲作の生産条件に合わせて改良される可能性がある。
swap_horiz
類語検索結果 "thổ nhưỡng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thổ nhưỡng" (1件)
Thiết bị có thể được cải tiến để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện sản xuất lúa.
機器は土壌の特性と稲作の生産条件に合わせて改良される可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)